ETF · Chỉ số
MSCI Japan IMI
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 7,13 tỷ | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan IMI | 25/9/2009 | 72,29 | 1,73 | 17,72 | ||
| Cổ phiếu | 1,17 tỷ | — | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan IMI | 11/12/2019 | 1.970,42 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 143,15 tr.đ. | — | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan IMI | 26/9/2019 | 13,31 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 53,79 tr.đ. | — | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan IMI | 6/12/2018 | 7,84 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm